Dịch nghĩa:
僕が行ったとき、お店は閉まってたよ。
Khi tôi đến, cửa hàng đã đóng cửa rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
閉
Bế
đóng; đóng kín