Dịch nghĩa:
倒れた木が邪魔になって、私は車を車庫から出せなかった。
Cây đổ đã cản trở, tôi không thể lấy xe ra khỏi nhà để xe.
Từ vựng:
Hán tự:
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng
木
Mộc
cây; gỗ
邪
Tà
tà ác
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
庫
Khố
kho; nhà kho
出
Xuất
ra ngoài