Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
を
助
たす
けようっていうんじゃないのかよ?
Bạn không định giúp tôi sao?
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
助ける
たすける
cứu; giải cứu
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
助
Trợ
giúp đỡ