Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
ら
二人
ふたり
、 めちゃくちゃラッキーだったな。
Chúng ta thật may mắn.
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
ラッキー
may mắn
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
二
Nhị
hai
人
Nhân
người