Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
はあいつらのようにはなりたくない。
Tôi không muốn trở thành như bọn họ.
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
俺
Yêm
tôi