Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
俺
おれ
さ、
今
こん
さっきおじいちゃんになったんだ。
Tôi vừa mới trở thành ông nội đấy.
Từ vựng:
俺
おれ
tôi
今さっき
いまさっき
vừa mới
爺
じじ
ông già
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
俺
Yêm
tôi
今
Kim
bây giờ