今さっき [Kim]

いまさっき

Cụm từ, thành ngữ

vừa mới

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おれさ、こんさっきおじいちゃんになったんだ。
Tôi vừa mới trở thành ông nội đấy.
こんさっきフランス試験しけんわったとこなんだけど、楽勝らくしょうだったよ。
Tôi vừa mới xong kỳ thi tiếng Pháp, dễ ợt thôi!
こんさっき離婚りこんとどけにサインしたところだ、これでやっと自由じゆうになれた!
Tôi vừa ký xong đơn ly hôn, giờ tôi tự do rồi!