Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

俺おれがいない間ま、花はなに水みずをやっといてくれよ。
Trong khi tôi đi vắng, hãy tưới nước cho hoa.

Ngữ pháp:

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

Từ vựng:

俺
おれ
tôi
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
花
はな
hoa; bông hoa; nở hoa; cánh hoa
水
みず
nước (đặc biệt là mát hoặc lạnh)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

俺
Yêm tôi
間
Gian khoảng cách; không gian
花
Hoa hoa
水
Thủy nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật