Dịch nghĩa:
修理が終わるまで3時間かかるでしょう。
Việc sửa chữa sẽ mất khoảng 3 tiếng.
Từ vựng:
Hán tự:
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
終
Chung
kết thúc
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian