Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
信頼
しんらい
できるユーザー」になりたいですか?
Bạn có muốn trở thành "người dùng đáng tin cậy" không?
Từ vựng:
信頼
しんらい
tin tưởng; tín nhiệm
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
ユーザー
người dùng
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
信
Tín
niềm tin; sự thật
頼
Lại
tin tưởng; yêu cầu