Dịch nghĩa:
便座におしっこしちゃったら、ちゃんと拭くのよ!
Nếu bạn đi tiểu lên bệ ngồi toilet, hãy lau sạch nó nhé!
Từ vựng:
Hán tự:
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
拭
Thức
lau; chùi