Dịch nghĩa:
価格の下は30ドルから上は50ドルに及ぶ。
Giá cả dao động từ 30 đến 50 đô la.
Từ vựng:
Hán tự:
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
上
Thượng
trên
及
Cập
vươn tới