Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

使つかいたければ私わたしの車くるまを使つかってくれていい。
Nếu muốn, bạn có thể sử dụng xe của tôi.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
私
わたくし
tôi
車
くるま
xe hơi; ô tô
呉れる
くれる
cho; để cho
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

使
Sử sử dụng; sứ giả
私
Tư tư nhân; tôi
車
Xa xe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật