Dịch nghĩa:
「何食べたい?」「ハンバーグとステーキと焼肉」「肉ばっかりじゃん」
"Muốn ăn gì?" "Hamburger, steak và thịt nướng." "Toàn thịt thôi à?"
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm
焼
Thiêu
nướng; đốt
肉
Nhục
thịt