Dịch nghĩa:
何種類もの花がもうすぐ咲くでしょう。
Nhiều loại hoa sẽ sớm nở.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
花
Hoa
hoa
咲
Tiếu
nở hoa