Dịch nghĩa:
何百というバッファローが湖のほうへ移動した。
Hàng trăm con trâu đã di chuyển về phía hồ.
Hán tự:
何
Hà
gì
百
Bách
một trăm
湖
Hồ
hồ
移
Di
chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc