Dịch nghĩa:
何ヵ国語で「こんにちは」って言えますか?
Bạn có thể nói "xin chào" bằng bao nhiêu ngôn ngữ?
Hán tự:
何
Hà
gì
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
言
Ngôn
nói; từ