Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「
何
なに
をさしあげましょうか」「いや、けっこう。ただ
見
み
て
回
まわ
っているだけだから」
"Tôi có thể giúp gì cho bạn?" "Không, tôi chỉ xem quanh thôi."
Ngữ pháp:
A。ただB。(~tada)
Biểu thị sự đối lập giữa hai tình huống; 'mặc dù', 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
何
なん
gì
差し上げる
さしあげる
nâng lên; giữ lên; nâng cao
いや
ồ
結構
けっこう
tuyệt vời
只
ただ
bình thường; thông thường
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
何
Hà
gì
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng