Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なんとかして私わたしの車くるまを直なおしてくれませんか。
Bạn có thể sửa xe cho tôi được không?

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
為る
する
làm
私
わたくし
tôi
車
くるま
xe hơi; ô tô
直す
なおす
sửa chữa; chỉnh sửa
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

何
Hà gì
私
Tư tư nhân; tôi
車
Xa xe
直
Trực ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật