Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なんでそんなことしたか思おもい出だせないんだ。
Tôi không nhớ tại sao mình lại làm như vậy.

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
思い出す
おもいだす
nhớ lại; hồi tưởng; nhớ ra

Hán tự:

何
Hà gì
思
Tư nghĩ
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật