Dịch nghĩa:
『何だこりゃ?』って思わず言いたくなるような変な車でした。
"Cái quái gì thế này?" tôi không kìm được mà muốn nói khi nhìn thấy chiếc xe kỳ lạ đó.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
思
Tư
nghĩ
言
Ngôn
nói; từ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
車
Xa
xe