Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

何なにがやりたいのか、ちゃんと教おしえてくれる?
Bạn có thể nói rõ muốn làm gì không?

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

何
なん
gì
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

何
Hà gì
教
Giáo giáo dục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật