Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
か
植物
しょくぶつ
へのアレルギーはありますか?
Bạn có dị ứng với thực vật nào không?
Từ vựng:
何
なん
gì
植物
しょくぶつ
cây; thực vật
アレルギー
dị ứng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
何
Hà
gì
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề