Dịch nghĩa:
何か悪いことが彼にふりかかるかも知れない。
Có thể sẽ có điều gì xấu xảy ra với anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
知
Tri
biết; trí tuệ