Dịch nghĩa:
何か、全部、こじつけって感じがするんだけど・・・。
Có cảm giác như mọi thứ đều được bịa đặt ra...
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
全
Toàn
toàn bộ; toàn thể; tất cả; hoàn chỉnh; hoàn thành
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác