Dịch nghĩa:
何か他に食べたいものがありますか。
Bạn có muốn ăn thêm thứ gì khác không?
Từ vựng:
Hán tự:
何
Hà
gì
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
食
Thực
ăn; thực phẩm