Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
何
なに
かアドバイスをいただけないでしょうか?
Có thể cho tôi lời khuyên không?
Từ vựng:
何
なん
gì
アドバイス
lời khuyên
頂く
いただく
nhận
Hán tự:
何
Hà
gì