Dịch nghĩa:
体力を維持するにはちゃんと食べなければいけません。
Để duy trì sức khỏe, bạn phải ăn uống đầy đủ.
Từ vựng:
Hán tự:
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
維
Duy
sợi; dây
持
Trì
cầm; giữ
食
Thực
ăn; thực phẩm