Dịch nghĩa:
体を捻ってから下までしゃがみます。
Vặn người rồi hãy ngồi xổm xuống.
Từ vựng:
Hán tự:
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
捻
Niệp
xoay; vặn; chơi đùa
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém