Dịch nghĩa:
体がかっとして、落ち着かない感じでした。
Tôi cảm thấy nóng và bồn chồn.
Từ vựng:
Hán tự:
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác