Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
住
す
むところを
探
さがさ
さないといけないんだ。
Tôi cần phải tìm một nơi ở mới.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
住む
すむ
sống; cư trú
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
住
Trụ
cư trú; sống
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm