Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
会議
かいぎ
は
今日
きょう
だっけ?それとも
明日
あした
だっけ?
Cuộc họp là hôm nay phải không? Hay là ngày mai?
Ngữ pháp:
~っけ? (〜kke?)
Dùng để diễn tả rằng ai đó đang cố gắng nhớ lại thông tin nào đó.
JLPT N3
Từ vựng:
会議
かいぎ
cuộc họp; hội nghị; phiên họp; hội đồng; đại hội
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
其れ
それ
đó; nó
明日
あした
ngày mai
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
議
Nghị
thảo luận
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
明
Minh
sáng; ánh sáng