Dịch nghĩa:
会場は人であふれ、立錐の余地なしという大盛況だったね。
Địa điểm tổ chức đông nghẹt người, không còn chỗ chen chân.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
場
Trường
địa điểm
人
Nhân
người
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
錐
Trùy
khoan; mũi khoan
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
地
Địa
đất; mặt đất
大
Đại
lớn; to
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối
況
Huống
tình trạng