Dịch nghĩa:
会が散会したのは昨夜8時ごろだった。
Cuộc họp đã kết thúc vào khoảng tám giờ tối qua.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
散
Tán
rải; tiêu tán
昨
Tạc
hôm qua; trước
夜
Dạ
đêm
時
Thời
thời gian; giờ