Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
休憩
きゅうけい
の
間
ま
にコーヒーを
飲
の
みましょう。
Trong lúc nghỉ ngơi, hãy uống một tách cà phê.
Ngữ pháp:
N の 間に (〜no aida ni)
Biểu thị 'trong khi' hoặc 'trong suốt' một khoảng thời gian cụ thể.
JLPT N4
Từ vựng:
休憩
きゅうけい
nghỉ giải lao
間
あいだ
khoảng cách; khoảng trống
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
憩
Khế
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ ngơi
間
Gian
khoảng cách; không gian
飲
Ẩm
uống