Dịch nghĩa:
他人の足を引っ張るようなことはするな。
Đừng làm trò kéo lùi người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)