Dịch nghĩa:
他人の事には口出ししないように言ってくれ。
Hãy nói với anh ấy đừng xen vào chuyện người khác.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
事
Sự
sự việc; lý do
口
Khẩu
miệng
出
Xuất
ra ngoài
言
Ngôn
nói; từ