Dịch nghĩa:
他人に馬鹿にされるのは好きじゃない。
Tôi không thích bị người khác coi thường.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
人
Nhân
người
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó