Dịch nghĩa:
他の男の子みんなが私のことを笑った。
Tất cả các cậu bé khác đều đã cười tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em
私
Tư
tư nhân; tôi
笑
Tiếu
cười