Dịch nghĩa:
他の店のチキンはどれも似たようなもの。
Gà của các cửa hàng khác cũng tương tự nhau cả thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
似
Tự
giống; tương tự