Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
他
た
におすすめのホテルはありますか?
Có khách sạn nào khác bạn giới thiệu không?
Từ vựng:
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
ホテル
khách sạn
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác