Dịch nghĩa:

Tôi muốn viết một ví dụ sử dụng từ "hành động" nhưng không nghĩ ra được cái gì hay.

Hán tự:

phục vụ; làm
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Ngôn nói; từ
Diệp lá; lưỡi
使
Sử sử dụng; sứ giả
Lệ ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Thư viết
nghĩ