Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
仕事
しごと
中
ちゅう
はタバコを
吸
す
ってはならない。
Không được hút thuốc khi đang làm việc.
Ngữ pháp:
~てはならない (〜te wa naranai)
Diễn tả sự cấm đoán; 'không được', 'không thể', 'không nên'.
JLPT N2
Từ vựng:
仕事中
しごとちゅう
đang làm việc; trong lúc làm việc
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
吸
Hấp
hút; hít