Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

仕事しごとに出でかけようとしているところへ電話でんわが鳴なった。
Điện thoại reo ngay khi tôi sắp ra khỏi nhà để đi làm.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ところ (〜tokoro)

Diễn tả một thời điểm hoặc trạng thái cụ thể; 'khi', 'gần như', hoặc 'đang'.
JLPT N3

Từ vựng:

仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
為る
する
làm
電話
でんわ
cuộc gọi điện thoại
鳴る
なる
kêu; vang; vọng

Hán tự:

仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do
出
Xuất ra ngoài
電
Điện điện
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
鳴
Minh hót; kêu; vang

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật