Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
銀行
ぎんこう
から
下
お
ろしたばかりで、
万札
まんさつ
しか
持
も
ち
合
あ
わせがないんだよ。
Tôi mới rút tiền ở ngân hàng hôm nay, chỉ có toàn tờ mệnh giá lớn thôi.
Ngữ pháp:
Vたばかり (〜tabakari)
Vừa ~, vừa mới ~
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
銀行
ぎんこう
ngân hàng
下ろす
おろす
hạ xuống; hạ cờ; hạ rèm; thả neo; thả tóc; hạ thủy (thuyền)
万札
まんさつ
tờ 10.000 yên
持ち合わせ
もちあわせ
đồ có sẵn
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
万
Vạn
mười nghìn
札
Trát
thẻ; tiền giấy
持
Trì
cầm; giữ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1