Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
は
死
し
ぬほどやる
気
き
が
出
で
んかった。
Hôm nay tôi chẳng có chút hứng thú nào để làm việc.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
やる気
やるき
ý chí (để làm gì); động lực; nhiệt huyết; hăng hái
出る
でる
rời đi; ra ngoài
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
死
Tử
chết
気
Khí
tinh thần; không khí
出
Xuất
ra ngoài