Dịch nghĩa:
今日はやけにご機嫌じゃん。何かいいことあったの?
Hôm nay cậu vui thế, có chuyện gì hay ho xảy ra à?
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
機
Cơ
máy móc; cơ hội
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
何
Hà
gì