Dịch nghĩa:
「今日はどうだった?」「お客さんが多くてめっちゃ忙しかった」
"Hôm nay thế nào?" "Khách đông quá, bận lắm."
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
客
Khách
khách
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên