Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
今日
きょう
は、くたくたになって
家
いえ
にたどり
着
つ
きました。
Hôm nay tôi mệt nhoài khi về đến nhà.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
くたくた
kiệt sức; mệt mỏi; mệt lử
成る
なる
trở thành; đạt được
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
たどり着く
たどりつく
cuối cùng đến; đến nơi (cuối cùng); đến (cuối cùng); tìm đường đến
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo