Dịch nghĩa:
今日の催しのチケットはありますか。
Có vé cho sự kiện hôm nay không?
Từ vựng:
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
催
Thôi
tổ chức; tổ chức (một cuộc họp); tổ chức (một bữa tiệc)